muchness

/'mʌtʃnis/
Học thuật
Thân thiện
muchness

She wondered if she had lost her muchness over the years.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhiều, mức độ lớn: "Muchness" chỉ sự lớn về số lượng, mức độ hoặc phạm vi. Từ này thường được dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh mức độ của một thứ đó.
    • Sự tương đồng, không sự khác biệt đáng kể: Trong một cách dùng cụ thể phổ biến hơn, "muchness" xuất hiện trong thành ngữ để diễn tả rằng hai hoặc nhiều thứ rất giống nhau, không sự khác biệt đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa về mức độ):
    • The muchness of his generosity was known to everyone in the village. (Mức độ hào phóng của ông ấy được mọi người trong làng biết đến.)
  • Danh từ (trong thành ngữ):
    • After trying both brands of coffee, I found them to be much of a muchness. (Sau khi thử cả hai nhãn hiệu cà phê, tôi thấy chúng chẳng khác gì nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be much of a muchness": (thành ngữ) giống nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi. Cụm này dùng để nói hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống rất tương tự, không cái nào vượt trội hơn cái nào một cách rõ rệt.
    • All the budget smartphones in this category are much of a muchness. (Tất cả điện thoại thông minh giá rẻ trong phân khúc này đều như nhau.)
    • To me, their political policies are much of a muchness. (Đối với tôi, các chính sách chính trị của họ cũng thế thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Much (adj/adv/pron): nhiều. Đây từ gốc của "muchness".
  • Greatness (n): sự vĩ đại, sự to lớn (có thể dùng thay thế cho nghĩa đầu tiên trong một số ngữ cảnh).
  • Sameness (n): sự giống nhau, sự đơn điệu (có thể dùng thay thế cho ý nghĩa trong thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "mức độ lớn": Greatness, abundance, largeness.
  • Đối với nghĩa trong thành ngữ "much of a muchness": Similarity, alikeness, indistinguishability.
Thành ngữ liên quan
  • Much of a muchness: (đã giải thíchtrên) Đây thành ngữ chính gần như duy nhất chứa từ "muchness". rất phổ biến trong tiếng Anh, trong khi bản thân từ "muchness" ít khi được dùng độc lập.
muchness

She wondered if she had lost her muchness over the years.

danh từ
  1. to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi