muciferous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có chứa hoặc tiết ra chất nhầy: "Muciferous" là một thuật ngữ sinh học hoặc y học dùng để mô tả các tế bào, tuyến, hoặc cấu trúc trong cơ thể có chức năng sản xuất, chứa đựng hoặc tiết ra chất nhầy (mucus).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The muciferous glands in the stomach lining protect it from acid. (Các tuyến tiết chất nhầy trong niêm mạc dạ dày bảo vệ nó khỏi axit.)
- Certain fish have a muciferous layer on their skin. (Một số loài cá có một lớp da tiết chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc cụ thể như "muciferous membrane" (màng tiết nhầy) hoặc "muciferous duct" (ống dẫn chất nhầy).
- The respiratory tract is lined with muciferous epithelium. (Đường hô hấp được lót bởi biểu mô tiết chất nhầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucus (n): Chất nhầy, dịch nhầy.
- Mucous (adj): (Thuộc về) chất nhầy. Ví dụ: (màng nhầy).
- Mucilage (n): Chất dịch nhầy, keo thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Mucus-secreting: Tiết chất nhầy.
- Muciparous: Sản sinh chất nhầy (một thuật ngữ chuyên ngành gần nghĩa).
Lưu ý
- "Muciferous" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- có chứa dịch nhầy, hay tiết dịch nhầy