mucilage
/'mju:silidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất nhầy, chất keo thực vật: Một chất lỏng dính, nhầy, thường có nguồn gốc từ thực vật, có thể hòa tan trong nước và tạo thành một dung dịch keo. Chất này thường được tìm thấy trong một số loại hạt, rong biển, hoặc vỏ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les graines de lin produisent un mucilage lorsqu'on les fait tremper. (Hạt lanh tạo ra một chất nhầy khi ngâm trong nước.)
- Le mucilage d'algue est utilisé comme épaississant dans l'industrie alimentaire. (Chất keo từ rong biển được dùng làm chất làm đặc trong công nghiệp thực phẩm.)
- Certaines plantes utilisent leur mucilage pour retenir l'eau. (Một số loài thực vật sử dụng chất nhầy của chúng để giữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược phẩm: "mucilage" có thể được dùng làm chất kết dính hoặc chất làm dịu trong việc bào chế thuốc.
- Le mucilage de guimauve est connu pour ses propriétés adoucissantes. (Chất nhầy từ cây marshmallow được biết đến với đặc tính làm dịu.)
- Trong thực vật học: Thuật ngữ này mô tả cụ thể chất tiết nhầy từ các bộ phận của cây.
- L'étude du mucilage aide à comprendre comment les plantes s'adaptent à la sécheresse. (Việc nghiên cứu chất nhầy giúp hiểu cách thực vật thích nghi với hạn hán.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucilagineux (adj): có tính chất nhầy, chứa chất nhầy.
- Une substance mucilagineuse (Một chất có tính nhầy)
- Gomme (n.f): nhựa cây, gum. (Đây là một chất khác, thường rắn hơn và không hòa tan hoàn toàn trong nước như "mucilage").
Từ đồng nghĩa
- Substance visqueuse: chất nhớt, chất dính.
- Gel végétal: gel thực vật.
Các cụm từ liên quan
- Produire du mucilage: sản sinh ra chất nhầy.
- Cette plante produit du mucilage pour se protéger. (Loài cây này sản sinh chất nhầy để tự bảo vệ.)
- Riche en mucilage: giàu chất nhầy.
- Les racines de cette plante sont riches en mucilage. (Rễ của loài cây này rất giàu chất nhầy.)
danh từ giống đực
- chất nhầy