mucilagineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chất nhầy, nhầy: Chỉ tính chất của một chất độ sệt, dính trơn tương tự như chất nhầy, thường gặpmột số loại thực vật hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La graine de lin devient mucilagineuse au contact de l'eau. (Hạt lanh trở nên nhầy khi tiếp xúc với nước.)
    • Certaines plantes désertiques ont des tiges mucilagineuses pour retenir l'eau. (Một số loài thực vật sa mạc thân nhầy để giữ nước.)
    • Cette préparation a une texture mucilagineuse désagréable. (Chế phẩm này kết cấu nhầy khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/dược học: Dùng để mô tả tính chất của một số chất hoặc thuốc độ nhớt cao.
    • Un sirop mucilagineux est parfois utilisé pour soulager les irritations. (Một loại siro nhầy đôi khi được dùng để làm dịu kích ứng.)
  • Trong thực vật học: Mô tả đặc điểm của các bộ phận cây (như hạt, thân, rễ) tiết ra chất nhầy.
    • Les racines de cette plante sont mucilagineuses. (Rễ của loại cây này chất nhầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucilage (danh từ): Chất nhầy, dịch nhầy (thường từ thực vật).
    • Le mucilage de la mauve est utilisé en phytothérapie. (Chất nhầy từ cây cẩm quỳ được dùng trong thảo dược học.)
  • Visqueux/Viscosité (tính từ/danh từ): Nhớt, sệt / độ nhớt. (Từ này nhấn mạnh hơn đến độ đặc, sánh hơn là tính chất "nhầy" đặc trưng của chất nhờn sinh học).
  • Gluant (tính từ): Dính, nhớp. (Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự dính khó chịu).
Từ đồng nghĩa
  • Glutineux: tính dính, keo (thường dùng cho bột hoặc chất gluten).
  • Collant: Dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "mucilagineux")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mucilagineux")

tính từ
  1. nhầy

Từ có nhắc đến "mucilagineux"