mucinoid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống dạng nhầy, giống chất nhầy: Mô tả một chất hoặc cấu trúc có tính chất, hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như mucin (một loại protein tạo thành chất nhầy).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pathologist noted a mucinoid substance in the cyst. (Nhà nghiên cứu bệnh học ghi nhận một chất giống dạng nhầy trong u nang.)
- Under the microscope, the tumor cells produced a mucinoid matrix. (Dưới kính hiển vi, các tế bào khối u tạo ra một chất nền giống chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y học, đặc biệt là mô bệnh học, để mô tả đặc điểm của các mô hoặc dịch cơ thể.
- The carcinoma exhibited mucinoid degeneration. (Ung thư biểu mô biểu hiện sự thoái hóa dạng nhầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucin (danh từ): Mucin, chất nhầy (protein chính tạo nên chất nhầy).
- Mucinous (tính từ): Có chứa hoặc tiết ra chất nhầy (mucin).
- A mucinous cyst. (Một u nang chứa chất nhầy.)
Từ đồng nghĩa
- Myxoid (tính từ): Dạng keo, dạng nhầy (thường dùng trong mô bệnh học với nghĩa tương tự).
Adjective
- giống dạng nhầy, giống chất nhầy