muck-rake

/'mʌkreik/
Học thuật
Thân thiện
muck-rake

A farmer uses a muck-rake to clean the animal pen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đào bới, phanh phui những chuyện bẩn thỉu, gây sốc (thường về các vụ bê bối chính trị hoặc xã hội): Hành động tìm kiếm công khai những thông tin tiêu cực, xấu xa, đặc biệt về những người địa vị, với mục đích gây chú ý hoặc tố cáo.
    • Chuyên săn tin giật gân, scandal: Chỉ công việc của những nhà báo hoặc cá nhân chuyên khai thác phơi bày các vụ việc bê bối.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The journalist was accused of muck-raking rather than reporting the facts. (Nhà báo đó bị cáo buộc đào bới chuyện giật gân hơn đưa tin về sự thật.)
    • Some tabloids make a living by muck-raking into the private lives of celebrities. (Một số tờ báo lá cải kiếm sống bằng cách đào bới đời tư của những người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a muck-raker": một người chuyên đào bới scandal.

    • He gained a reputation as a relentless muck-raker. (Ông ta được danh tiếng một kẻ chuyên đào bới scandal không biết mệt mỏi.)
  • "muck-raking campaign": chiến dịch đào bới, phanh phui.

    • The election was overshadowed by a bitter muck-raking campaign. (Cuộc bầu cử bị lu mờ bởi một chiến dịch đào bới bê bối đầy cay độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Muck-raker (danh từ): người chuyên đào bới scandal, nhà báo điều tra chuyên phanh phui các vụ bê bối.

    • The early 20th-century muck-rakers exposed corruption in big industries. (Những nhà báo điều tra chuyên phanh phui bê bối đầu thế kỷ 20 đã vạch trần tham nhũng trong các ngành công nghiệp lớn.)
  • Muck-raking (danh từ hoặc tính từ): hành động đào bới scandal; tính chất đào bới.

    • The article was pure muck-raking. (Bài báo đó thuần túy đào bới scandal.)
    • He wrote a muck-raking biography of the politician. (Ông ấy đã viết một cuốn tiểu sử tính chất đào bới về chính trị gia đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Expose: phơi bày, vạch trần.
  • Dig up dirt: đào bới thông tin xấu (về ai đó).
  • Investigate (the negative aspects): điều tra (các khía cạnh tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Cover up: che đậy, giấu giếm.
  • Whitewash: hồng, bôi trắng (che giấu sự thật xấu).
Lưu ý

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc đào bới quá mức, thiếu cân bằng hoặc chỉ nhằm mục đích giật gân, hơn việc điều tra nghiêm túc lợi ích công chúng. khác với "investigative journalism" (báo chí điều tra) thường mang tính xây dựng nghiêm túc hơn.

muck-rake

A farmer uses a muck-rake to clean the animal pen.

danh từ
  1. cái cào phân, cái cào bùn