mucocutaneous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cả niêm mạc và da: "Mucocutaneous" là một thuật ngữ y học mô tả những gì liên quan đến hoặc ảnh hưởng đồng thời đến các màng nhầy (niêm mạc) và da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mucocutaneous lesions are common in some autoimmune diseases. (Các tổn thương niêm mạc-da thường gặp trong một số bệnh tự miễn.)
- The infection can present with mucocutaneous symptoms. (Nhiễm trùng có thể biểu hiện với các triệu chứng ở niêm mạc và da.)
- The doctor examined the patient for any mucocutaneous signs. (Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân để tìm các dấu hiệu ở niêm mạc và da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mucocutaneous junction": vùng chuyển tiếp niêm mạc-da, là ranh giới nơi niêm mạc (như môi, mí mắt) tiếp giáp với da.
- The lesion was located precisely at the mucocutaneous junction of the lip. (Tổn thương nằm chính xác tại vùng chuyển tiếp niêm mạc-da của môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucosa (danh từ): niêm mạc, màng nhầy.
- The gastric mucosa was inflamed. (Niêm mạc dạ dày bị viêm.)
- Cutaneous (tính từ): thuộc về da.
- It is a cutaneous infection. (Đó là một nhiễm trùng da.)
Từ đồng nghĩa
- Mucodermic (tính từ, ít phổ biến hơn): thuộc về niêm mạc và da.
- Thuộc niêm mạc-da (cụm từ mô tả tiếng Việt).
Lưu ý
- "Mucocutaneous" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng và nghiên cứu khoa học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Adjective
- thuộc, liên quan tới màng nhầy và da