mucocutaneous

Học thuật
Thân thiện
mucocutaneous

A doctor examines a patient's mucocutaneous junction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cả niêm mạc da: "Mucocutaneous" một thuật ngữ y học mô tả những liên quan đến hoặc ảnh hưởng đồng thời đến các màng nhầy (niêm mạc) da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mucocutaneous lesions are common in some autoimmune diseases. (Các tổn thương niêm mạc-da thường gặp trong một số bệnh tự miễn.)
    • The infection can present with mucocutaneous symptoms. (Nhiễm trùng có thể biểu hiện với các triệu chứngniêm mạc da.)
    • The doctor examined the patient for any mucocutaneous signs. (Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân để tìm các dấu hiệuniêm mạc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mucocutaneous junction": vùng chuyển tiếp niêm mạc-da, ranh giới nơi niêm mạc (như môi, mí mắt) tiếp giáp với da.
    • The lesion was located precisely at the mucocutaneous junction of the lip. (Tổn thương nằm chính xác tại vùng chuyển tiếp niêm mạc-da của môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucosa (danh từ): niêm mạc, màng nhầy.
    • The gastric mucosa was inflamed. (Niêm mạc dạ dày bị viêm.)
  • Cutaneous (tính từ): thuộc về da.
    • It is a cutaneous infection. (Đó một nhiễm trùng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Mucodermic (tính từ, ít phổ biến hơn): thuộc về niêm mạc da.
  • Thuộc niêm mạc-da (cụm từ mô tả tiếng Việt).
Lưu ý
  • "Mucocutaneous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng nghiên cứu khoa học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
mucocutaneous

A doctor examines a patient's mucocutaneous junction.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới màng nhầy da