mucopurulent
Từ "mucopurulent" trong tiếng Anh là một tính từ dùng để mô tả một chất lỏng hoặc dịch cơ thể có chứa cả niêm (mucus) và mủ (pus). "Mucus" là chất nhầy mà cơ thể sản xuất ra để bảo vệ và giữ ẩm cho các màng nhầy, trong khi "pus" là chất lỏng thường có màu vàng hoặc xanh lá cây và xuất hiện khi có sự nhiễm trùng.
- Mucopurulent (tính từ): Chứa cả niêm và mủ, thường dùng để mô tả tình trạng của dịch tiết từ các bộ phận cơ thể như mũi, cổ họng hoặc phổi khi có sự nhiễm trùng.
Y khoa: "The patient's cough produced a mucopurulent sputum, indicating a possible infection." (Cơn ho của bệnh nhân tạo ra đờm nhầy-mủ, cho thấy có thể có sự nhiễm trùng.)
Mô tả triệu chứng: "The doctor noted the mucopurulent discharge from the patient's ear." (Bác sĩ ghi nhận sự tiết dịch nhầy-mủ từ tai của bệnh nhân.)
- Trong tài liệu y khoa hoặc báo cáo nghiên cứu, từ "mucopurulent" thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng liên quan đến nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm ở các bộ phận khác nhau như đường hô hấp, tai, hoặc da.
- Mucus (niêm): Chất nhầy, thường không có mủ.
- Purulent (mủ): Chỉ chứa mủ, không có niêm.
- Mucosal: Liên quan đến niêm mạc, không chứa mủ.
- Pus: Chỉ chất lỏng có màu vàng hoặc xanh lá cây, xuất hiện khi có sự nhiễm trùng.
- Suppurative: Liên quan đến sự hình thành mủ.
- Infectious: Nhiễm trùng, nhưng không nhất thiết chỉ về dịch nhầy-mủ.
Mặc dù không có idioms hay phrasal verbs cụ thể liên quan trực tiếp đến "mucopurulent", nhưng bạn có thể tham khảo cụm từ như "to cough up" (khạc ra), thường được sử dụng khi nói về việc ho ra đờm hoặc dịch tiết.
Mucopurulent là một từ chuyên ngành y khoa chỉ sự kết hợp giữa niêm và mủ trong dịch tiết của cơ thể, thường liên quan đến các tình trạng nhiễm trùng.
- có chứa niêm-mủ, nhầy-mủ