mud flat

/'mʌdflæt/
Học thuật
Thân thiện
mud flat

A child explores a mud flat at low tide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi bùn lầy thoai thoải: Một vùng đất bằng phẳng, rộng lớn, được hình thành từ bùn trầm tích mịn, thường nằmcửa sông hoặc dọc theo bờ biển. Khu vực này bị ngập nước khi thủy triều lên lộ ra khi thủy triều xuống.
    • Lòng hồ cạn: Có thể dùng để chỉ một vùng đáy hồ rộng, nông lầy lội khi mực nước hạ thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The birds were searching for food on the vast mud flat. (Những con chim đang tìm kiếm thức ăn trên bãi bùn lầy rộng lớn.)
    • At low tide, the mud flat stretches for kilometers, exposing rich feeding grounds for wildlife. (Khi thủy triều xuống, bãi bùn lầy trải dài hàng cây số, lộ ra những vùng kiếm ăn phong phú cho động vật hoang dã.)
    • The construction of the port will destroy the local mud flat ecosystem. (Việc xây dựng cảng sẽ phá hủy hệ sinh thái bãi bùn lầy địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tidal mud flat": Bãi bùn lầy triều. Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm bị ảnh hưởng bởi thủy triều của bãi bùn.
    • The tidal mud flats are crucial for migratory shorebirds. (Các bãi bùn lầy triều rất quan trọng đối với các loài chim di cư sốngbờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudflat (n): Cách viết liền của "mud flat", cùng một nghĩa.
  • Salt marsh (n): Đầm lầy mặn. một hệ sinh thái đất ngập nước ven biển khác, thường thảm thực vật, trong khi "mud flat" thường trơ trụi hoặc ít thực vật.
  • Tidal flat (n): Bãi triều. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả bãi bùn (mud flat) bãi cát (sand flat).
Từ đồng nghĩa
  • Tidal flat: Bãi triều (nghĩa rộng hơn).
  • Mud bank: Bãi bùn, doi bùn (có thể hình dạng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "mud flat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mud flat")

mud flat

A child explores a mud flat at low tide.

danh từ
  1. bâi đất lầy thoai thoải; lòng hồ cạn