mud pie

mud pie

A child proudly displays a freshly made mud pie on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh bùn: "mud pie" một khối bùn đất trẻ em đã nặn thành hình dạng giống như một cái bánh.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều để làm những chiếc bánh bùn trong vườn.)
  • ( cẩn thận trang trí chiếc bánh bùn của mình bằng cây những viên sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a mud pie": làm một chiếc bánh bùn.
    • After the rain, it's the perfect time to make a mud pie. (Sau cơn mưa, đó thời điểm hoàn hảo để làm một chiếc bánh bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mud (n): bùn đất.

    • The ground was covered in thick mud after the storm. (Mặt đất bị phủ đầy bùn đặc sau cơn bão.)
  • Pie (n): bánh nướng (thường có nhân).

    • My grandmother makes the best apple pie. ( tôi làm bánh táo ngon nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirt pie: bánh đất (cũng chỉ một khối đất nặn hình bánh, thường dùng trong trò chơi trẻ em).
  • Clay pie: bánh đất sét (khi trẻ em dùng đất sét để nặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mold into: nặn thành.
    • The children molded the wet sand into a mud pie. (Bọn trẻ nặn cát ướt thành một chiếc bánh bùn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mud pie", nhưng cụm từ "as easy as pie" (dễ như ăn bánh) có thể liên quan đến từ "pie".
    • Making a mud pie is as easy as pie for a child. (Làm một chiếc bánh bùn thì dễ như ăn bánh đối với một đứa trẻ.)