mud-bath

/'mʌdbɑ:θ/
Học thuật
Thân thiện
mud-bath

A person relaxes in a warm mud-bath at a spa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tắm bùn, liệu pháp tắm bùn: Một phương pháp trị liệu trong đó một người ngâm mình hoặc được phủ bởi bùn khoáng, thườngcác khu nghỉ dưỡng suối nước nóng, với mục đích chữa bệnh hoặc thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spa offers a relaxing mud-bath for its guests. (Khu nghỉ dưỡng spa cung cấp liệu pháp tắm bùn thư giãn cho khách.)
    • After the mud-bath, my skin felt very smooth. (Sau khi tắm bùn, làn da của tôi cảm thấy rất mịn màng.)
    • He went to a resort famous for its therapeutic mud-baths. (Anh ấy đã đến một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với các liệu pháp tắm bùn chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a mud-bath": thực hiện việc tắm bùn.
    • Many visitors come here to take a mud-bath for their health. (Nhiều du khách đến đây để tắm bùn sức khỏe của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mud therapy (n): Liệu pháp bùn, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các phương pháp chữa bệnh sử dụng bùn.
  • Mud pack (n): Gói bùn, thường chỉ việc đắp bùn lên một bộ phận cụ thể của cơ thể (như mặt) thay vì ngâm toàn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Balneotherapy (n): Liệu pháp tắm (nói chung, bao gồm tắm bùn, tắm nước khoáng).
  • Peloid therapy (n): Liệu pháp sử dụng bùn khoáng (thuật ngữ chuyên môn).
mud-bath

A person relaxes in a warm mud-bath at a spa.

danh từ
  1. (y học) sự tắm bùn (để chữa bệnh tê thấp)