mud-brick
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Làm bằng gạch bùn, (thuộc) gạch bùn: Dùng để mô tả vật liệu xây dựng hoặc công trình được xây từ loại gạch làm từ hỗn hợp đất sét, bùn, nước và chất phụ gia như rơm rạ hoặc trấu, sau đó được phơi khô tự nhiên thay vì nung qua lửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient city was surrounded by a mud-brick wall. (Thành cổ được bao quanh bởi một bức tường gạch bùn.)
- They live in a traditional mud-brick house. (Họ sống trong một ngôi nhà truyền thống làm bằng gạch bùn.)
- Archaeologists found mud-brick foundations at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nền móng bằng gạch bùn tại địa điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mud-brick construction": kỹ thuật/kết cấu xây dựng bằng gạch bùn.
- Mud-brick construction is common in many arid regions. (Kỹ thuật xây dựng bằng gạch bùn phổ biến ở nhiều vùng khô cằn.)
"mud-brick architecture": kiến trúc gạch bùn.
- The museum showcases the history of mud-brick architecture in the region. (Bảo tàng trưng bày lịch sử kiến trúc gạch bùn trong vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Mud brick (danh từ): viên gạch bùn.
- The villagers made mud bricks for their new home. (Dân làng làm những viên gạch bùn cho ngôi nhà mới của họ.)
Adobe (danh từ/tính từ): một loại gạch bùn phổ biến; có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Adobe buildings stay cool in the summer. (Các tòa nhà bằng adobe/gạch bùn mát mẻ vào mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Earthen-brick: gạch đất (nghĩa tương tự).
- Sun-dried brick: gạch phơi nắng (nhấn mạnh quá trình phơi khô).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ ghép (compound adjective) để bổ nghĩa cho danh từ chỉ công trình, vật liệu (ví dụ: wall, house, structure).
- Khi viết, có thể dùng dấu gạch nối (mud-brick) hoặc đôi khi viết liền (mudbrick), nhưng dạng có gạch nối là phổ biến hơn.
Adjective
- (thuộc) gạch bùn (1 loại gạch được làm từ đất sét, bùn, nước, trộn với vỏ trấu hoặc rơm rồi phơi khô trong khoảng 1 tháng, không cần phải nung qua lửa)