muddle-headed
/'mʌdl'hedid/
Học thuậtThân thiện
A muddle-headed student stares blankly at a simple math problem on the chalkboard.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đần độn, u mê, ngớ ngẩn: Chỉ trạng thái tinh thần lộn xộn, không rõ ràng, thiếu tỉnh táo hoặc khả năng suy nghĩ thấu đáo. Một người "muddle-headed" thường hay nhầm lẫn, quên trước quên sau và không có tư duy logic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is too muddle-headed to make a simple decision. (Anh ta quá đần độn để đưa ra một quyết định đơn giản.)
- Her muddle-headed explanation only confused everyone more. (Lời giải thích ngớ ngẩn của cô ấy chỉ khiến mọi người thêm bối rối.)
- I feel completely muddle-headed after that long meeting. (Tôi cảm thấy hoàn toàn u mê sau cuộc họp dài đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a muddle-headed state": ở trong trạng thái đầu óc lộn xộn, mơ hồ.
- After the accident, he was in a muddle-headed state for hours. (Sau vụ tai nạn, anh ấy ở trong trạng thái đầu óc lộn xộn suốt nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Muddle (động từ/danh từ): làm lộn xộn, tình trạng hỗn độn.
- Don't muddle the files; keep them in order. (Đừng làm lộn xộn các tập tin; hãy giữ chúng theo thứ tự.)
- Clear-headed (tính từ, trái nghĩa): tỉnh táo, sáng suốt.
- We need a clear-headed leader in this crisis. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo tỉnh táo trong cuộc khủng hoảng này.)
Từ đồng nghĩa
- Confused: bối rối, lúng túng.
- Befuddled: choáng váng, mụ mị.
- Addled: (đầu óc) lẫn lộn, rối bời (thường do tuổi tác hoặc sốc).
Thành ngữ liên quan
- To have one's head in a muddle: Đầu óc rối như tơ vò, không suy nghĩ được gì.
- I've got my head in a muddle with all these figures. (Đầu tôi rối như tơ vò với đống con số này.)
A muddle-headed student stares blankly at a simple math problem on the chalkboard.
tính từ
- đần độn, u mê, ngớ ngẩn