muddleheaded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu óc lộn xộn, tư tưởng hỗn độn: Chỉ trạng thái suy nghĩ không rõ ràng, lộn xộn, thiếu tổ chức và logic.
- Lẫn lộn, rối trí: Chỉ việc không thể suy nghĩ thấu đáo hoặc minh mẫn, dẫn đến nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His muddleheaded explanation left everyone more confused. (Lời giải thích đầu óc lộn xộn của anh ấy khiến mọi người càng thêm bối rối.)
- I feel completely muddleheaded after that long meeting. (Tôi cảm thấy hoàn toàn rối trí sau cuộc họp dài đó.)
- Don't ask him for directions when he's just woken up; he's too muddleheaded. (Đừng hỏi anh ta chỉ đường khi anh ta vừa thức dậy; anh ta quá lẫn lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muddleheaded thinking": lối suy nghĩ lộn xộn, không mạch lạc.
- The project failed due to muddleheaded thinking from the start. (Dự án thất bại do lối suy nghĩ lộn xộn ngay từ đầu.)
- "a muddleheaded approach": một cách tiếp cận rối rắm, thiếu tổ chức.
- We need a clear plan, not this muddleheaded approach. (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng, không phải cách tiếp cận rối rắm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Muddle-headed (adj): (cách viết có dấu gạch nối) Đây là biến thể viết khác của cùng một từ, có nghĩa giống hệt.
- Muddle (n/v): Sự lộn xộn, hỗn độn / Làm cho ai đó hoặc cái gì trở nên lộn xộn, rối tung.
- His desk was in a complete muddle. (Bàn làm việc của anh ta trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn.)
- Too much information can muddle your thinking. (Quá nhiều thông tin có thể làm rối tung suy nghĩ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Confused: bối rối, lúng túng.
- Befuddled: choáng váng, mụ mị (thường do rượu, thuốc hoặc thông tin phức tạp).
- Addled: (đầu óc) lẫn lộn, rối bời (như trứng ung).
- Woolly-minded: đầu óc mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
- Lucid: sáng tỏ, rõ ràng (trong diễn đạt hoặc suy nghĩ).
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
Adjective
- giống muddle-headed