muddleheaded

Học thuật
Thân thiện
muddleheaded

A muddleheaded student stares at a simple math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầu óc lộn xộn, tư tưởng hỗn độn: Chỉ trạng thái suy nghĩ không rõ ràng, lộn xộn, thiếu tổ chức logic.
    • Lẫn lộn, rối trí: Chỉ việc không thể suy nghĩ thấu đáo hoặc minh mẫn, dẫn đến nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His muddleheaded explanation left everyone more confused. (Lời giải thích đầu óc lộn xộn của anh ấy khiến mọi người càng thêm bối rối.)
    • I feel completely muddleheaded after that long meeting. (Tôi cảm thấy hoàn toàn rối trí sau cuộc họp dài đó.)
    • Don't ask him for directions when he's just woken up; he's too muddleheaded. (Đừng hỏi anh ta chỉ đường khi anh ta vừa thức dậy; anh ta quá lẫn lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muddleheaded thinking": lối suy nghĩ lộn xộn, không mạch lạc.
    • The project failed due to muddleheaded thinking from the start. (Dự án thất bại do lối suy nghĩ lộn xộn ngay từ đầu.)
  • "a muddleheaded approach": một cách tiếp cận rối rắm, thiếu tổ chức.
    • We need a clear plan, not this muddleheaded approach. (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng, không phải cách tiếp cận rối rắm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Muddle-headed (adj): (cách viết dấu gạch nối) Đây biến thể viết khác của cùng một từ, có nghĩa giống hệt.
  • Muddle (n/v): Sự lộn xộn, hỗn độn / Làm cho ai đó hoặc cái trở nên lộn xộn, rối tung.
    • His desk was in a complete muddle. (Bàn làm việc của anh ta trong tình trạng hoàn toàn lộn xộn.)
    • Too much information can muddle your thinking. (Quá nhiều thông tin có thể làm rối tung suy nghĩ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lúng túng.
  • Befuddled: choáng váng, mụ mị (thường do rượu, thuốc hoặc thông tin phức tạp).
  • Addled: (đầu óc) lẫn lộn, rối bời (như trứng ung).
  • Woolly-minded: đầu óc mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
  • Lucid: sáng tỏ, rõ ràng (trong diễn đạt hoặc suy nghĩ).
  • Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
muddleheaded

A muddleheaded student stares at a simple math problem on the chalkboard.

Adjective
  1. giống muddle-headed

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "muddleheaded"