muddy-headed

/'mʌdi'hedid/
Học thuật
Thân thiện
muddy-headed

A muddy-headed student stares blankly at the simple math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngớ ngẩn, đần độn: Chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, suy nghĩ lộn xộn, không rõ ràng hoặc kém thông minh, chậm hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After staying up all night, I felt completely muddy-headed and couldn't focus. (Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm thấy hoàn toàn ngớ ngẩn không thể tập trung.)
    • The complex instructions left him feeling muddy-headed. (Những chỉ dẫn phức tạp khiến anh ta cảm thấy đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be muddy-headed": ở trong trạng thái đầu óc mụ mị, không tỉnh táo.
    • Don't ask him to make a decision now; he's still muddy-headed from the medication. (Đừng bắt anh ấy đưa ra quyết định bây giờ; anh ấy vẫn còn đầu óc mụ mị thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Muddle-headed (tính từ): cùng nghĩa đầu óc lộn xộn, lẫn lộn, không sáng suốt.
    • His muddle-headed approach caused many problems. (Cách tiếp cận lộn xộn của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lúng túng.
  • Befuddled: choáng váng, mụ mị.
  • Slow-witted: chậm hiểu, đần độn.
Từ trái nghĩa
  • Clear-headed: đầu óc minh mẫn, sáng suốt.
  • Sharp: sắc sảo, nhanh trí.
muddy-headed

A muddy-headed student stares blankly at the simple math problem on the chalkboard.

tính từ
  1. ngớ ngẩn, đần độn