mudslinger
/'mʌd,sliɳə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ: Một người thường xuyên đưa ra những cáo buộc sai sự thật, xúc phạm hoặc thông tin bôi nhọ nhằm làm hại danh tiếng của người khác, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị hoặc công khai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The election turned ugly because of the mudslingers. (Cuộc bầu cử trở nên xấu xí vì những kẻ bôi xấu.)
- He was labeled a mudslinger for spreading false rumors about his opponent. (Anh ta bị gọi là kẻ vu oan vì lan truyền tin đồn sai sự thật về đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in mudslinging": tham gia vào hành vi bôi nhọ, ném bùn.
- The debate devolved into mudslinging rather than discussing policies. (Cuộc tranh luận đã biến thành việc ném bùn thay vì thảo luận về chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Mudslinging (danh từ): hành động bôi nhọ, vu khống.
- The campaign was full of mudslinging. (Chiến dịch tranh cử đầy rẫy những lời bôi nhọ.)
Từ đồng nghĩa
- Defamer: kẻ phỉ báng, vu khống.
- Slanderer: kẻ nói xấu, vu oan.
- Smear campaigner: kẻ tiến hành chiến dịch bôi nhọ.
Thành ngữ liên quan
- To sling/throw mud at someone: bôi nhọ, ném bùn vào ai đó.
- Politicians often sling mud at each other during campaigns. (Các chính trị gia thường ném bùn vào nhau trong các chiến dịch tranh cử.)
danh từ
- kẻ hay bôi xấu, kẻ hay vu oan giá hoạ