muezzin

/mu:'ezin/
Học thuật
Thân thiện
muezzin

The muezzin stands in the minaret calling the faithful to prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tu Hồi giáo giữ nhiệm vụ báo giờ cầu nguyện: Một tín đồ Hồi giáo được chỉ định tại một nhà thờ Hồi giáo (mosque), nhiệm vụ đọc lời triệu tập (adhan) để kêu gọi các tín đồ đến cầu nguyện, thường từ tháp cao (minaret).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The muezzin's call echoed through the quiet streets at dawn. (Tiếng gọi của thầy tu báo giờ vang vọng qua những con phố yên tĩnh lúc bình minh.)
    • From the minaret, the muezzin summoned the faithful to the midday prayer. (Từ tháp cao, thầy tu báo giờ đã triệu tập các tín đồ đến buổi cầu nguyện buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The call of the muezzin": Tiếng gọi cầu nguyện của thầy tu báo giờ, thường được coi một phần thiêng liêng đặc trưng của không gian văn hóa Hồi giáo.
    • The call of the muezzin is a beautiful and haunting sound that marks the rhythm of the day in many Muslim countries. (Tiếng gọi của thầy tu báo giờ một âm thanh đẹp ám ảnh, đánh dấu nhịp điệu của ngàynhiều quốc gia Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Muadhdhin (n): Cách viết khác (chuyển tự từ tiếngRập) của "muezzin", cùng chỉ một chức danh.
  • Call to prayer (n): Lời kêu gọi cầu nguyện (adhan) - đây hành động/nội dung muezzin thực hiện.
Từ đồng nghĩa
  • Crier (trong bối cảnh tôn giáo): Người rao, người kêu gọi (tuy nhiên từ này rộng hơn không đặc thù cho Hồi giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ này.)

muezzin

The muezzin stands in the minaret calling the faithful to prayer.

danh từ
  1. thầy tu báo giờ (thầy tu Hồi giáo giữ việc báo giờ cầu nguyện cho tín đồ)