muffetee

/,mʌfi'ti:/
Học thuật
Thân thiện
muffetee

A nurse wraps a muffetee around a patient's wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng cổ tay: Một loại băng hoặc vật dụng bằng vải mềm, thường hình ống, được dùng để quấn quanh cổ tay nhằm mục đích giữ ấm hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a woolen muffetee to keep her wrist warm in the cold office. ( ấy đeo một chiếc băng cổ tay bằng len để giữ ấm cổ tay trong văn phòng lạnh.)
    • The old-fashioned muffetee was often knitted by hand. (Chiếc băng cổ tay kiểu thường được đan bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of muffetees": một đôi băng cổ tay.
    • He received a pair of knitted muffetees as a gift. (Anh ấy nhận được một đôi băng cổ tay đan làm quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Muffler (n): khăn quàng cổ. (Lưu ý: "muffler" thường dùng cho cổ, trong khi "muffetee" dành cho cổ tay).
  • Wristband (n): băng đeo cổ tay (thường với mục đích thể thao, thời trang hoặc nhận dạng, khác với mục đích giữ ấm của "muffetee").
Từ đồng nghĩa
  • Wrist warmer: đồ giữ ấm cổ tay.
  • Wristlet: vòng/băng cổ tay (có thể trang trí).
Lưu ý
  • Từ "muffetee" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "wrist warmer" hoặc đơn giản miêu tả một loại "band" hoặc "cuff" dành cho cổ tay.
muffetee

A nurse wraps a muffetee around a patient's wrist.

danh từ
  1. (y học) băng cổ tay