mufti

/'mʌfti/
Học thuật
Thân thiện
mufti

The officer changed into mufti for the weekend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sĩ Hồi giáo: Một học giả Hồi giáo thẩm quyền giải thích luật tôn giáo (luật Sharia) đưa ra các phán quyết pháp (fatwa).
    • Quần áo thường (dùng trong quân đội): Trang phục dân sự được mặc bởi một quân nhân khi không mặc đồng phục quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giáo sĩ):

    • The mufti issued a fatwa on the matter. (Vị giáo sĩ Hồi giáo đã ban hành một sắc lệnh tôn giáo về vấn đề này.)
    • He consulted the local mufti for religious guidance. (Anh ấy đã tham vấn vị giáo sĩ Hồi giáo địa phương để được hướng dẫn về tôn giáo.)
  • Danh từ (Trang phục):

    • The soldiers were allowed to wear mufti during their weekend leave. (Các binh sĩ được phép mặc quần áo thường trong kỳ nghỉ cuối tuần.)
    • When off duty, he prefers to be in mufti. (Khi không làm nhiệm vụ, anh ấy thích mặc thường phục hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in mufti": Đang mặc quần áo thường (đối lập với đồng phục, đặc biệt quân phục).
    • The general was unrecognizable in mufti. (Vị tướng không thể nhận ra được khi mặc thường phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatwa (n): Sắc lệnh hoặc phán quyết chính thức do một giáo sĩ Hồi giáo (mufti) đưa ra.
  • Civilian clothes / plain clothes (n): Quần áo thường, thường phục (cách diễn đạt phổ biến hơn cho nghĩa trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "giáo sĩ": Islamic scholar, jurist, legal expert.
  • Nghĩa "trang phục": civilian dress, plain clothes, civvies (tiếng lóng).
Lưu ý về từ
  • Từ này hai nghĩa rất khác biệt: một thuộc lĩnh vực tôn giáo (Hồi giáo) một thuộc ngữ cảnh quân sự.
  • Trong ngữ cảnh quân sự, "mufti" thường được dùng trong cụm giới từ "in mufti".
mufti

The officer changed into mufti for the weekend.

danh từ
  1. giáo sĩ Hồi giáo
  2. (quân sự) quần áo thường
    • in mufti
      ăn mặc quần áo thường (không mặc quân phục)