mug file

Định nghĩa

Danh từ:
- Hồ sơ ảnh tội phạm: "mug file" một tập hợp các bức ảnh chụp khuôn mặt (mug shots) của tội phạm, được cảnh sát lưu trữ để phục vụ công tác nhận dạng điều tra.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã kiểm tra hồ sơ ảnh tội phạm để xác định nghi phạm.)
  • (Ảnh của ấy đã được thêm vào hồ sơ ảnh tội phạm sau khi bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the mug file": trong hồ sơ ảnh tội phạm.

    • He has been in the mug file since his first conviction. (Anh ta đã trong hồ sơ ảnh tội phạm kể từ lần kết án đầu tiên.)
  • "to update the mug file": cập nhật hồ sơ ảnh tội phạm.

    • The department updates the mug file every month. (Sở cảnh sát cập nhật hồ sơ ảnh tội phạm mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug shot (danh từ): ảnh chụp khuôn mặt tội phạm.

    • The mug shot showed a clear view of his face. (Bức ảnh chụp khuôn mặt tội phạm cho thấy khuôn mặt của anh ta.)
  • File (danh từ): hồ sơ, tập tài liệu.

    • The detective opened the criminal file. (Thám tử đã mở hồ sơ tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Police mug book: sổ ảnh tội phạm của cảnh sát.
  • Rogues' gallery: bộ sưu tập ảnh tội phạm (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "mug file". Tuy nhiên, có thể dùng: - Look up (tra cứu): The officer looked up the suspect in the mug file. (Viên cảnh sát đã tra cứu nghi phạm trong hồ sơ ảnh tội phạm.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a mug like a robber's: khuôn mặt giống tội phạm (thành ngữ thông tục, không liên quan trực tiếp đến "mug file" nhưng dùng từ "mug" tương tự).
    • He's not a criminal, but he has a mug like a robber's. (Anh ta không phải tội phạm, nhưng khuôn mặt giống kẻ cướp.)

Từ gần giống