mugissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng rống (của bò, trâu): Âm thanh đặc trưng, to và trầm do các loài gia súc lớn như bò, trâu phát ra.
- (Nghĩa bóng) Tiếng gào, tiếng gầm: Dùng để miêu tả những âm thanh lớn, dữ dội và có âm vực trầm tương tự tiếng rống, thường phát ra từ tự nhiên hoặc các vật thể lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mugissement des boeufs résonnait dans la vallée. (Tiếng bò rống vang vọng trong thung lũng.)
- On entendait le mugissement lointain d'un troupeau. (Người ta nghe thấy tiếng rống từ xa của một đàn gia súc.)
- Le mugissement des flots contre les rochers était impressionnant. (Tiếng sóng gầm vào những tảng đá thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc miêu tả: Từ này thường được sử dụng trong văn chương, báo chí hoặc các bài miêu tả để tạo hình ảnh sống động và nhấn mạnh sức mạnh, độ lớn của âm thanh.
- Le mugissement du vent dans la cheminée faisait peur aux enfants. (Tiếng gió gào trong ống khói làm lũ trẻ sợ hãi.)
Biến thể và từ liên quan
- Mugir (động từ): rống lên (bò, trâu); gầm lên, gào lên.
- Les taureaux mugissent. (Những con bò đực đang rống lên.)
- Beuglement (danh từ giống đực): cũng có nghĩa là tiếng rống của bò, gần nghĩa với "mugissement" nhưng có thể mang sắc thái thông tục hơn.
Từ đồng nghĩa
- Rugissement (danh từ giống đực): tiếng gầm (của sư tử, hổ); tiếng gào.
- Bêlement (danh từ giống đực): tiếng kêu be be (của cừu, dê).
- Hurlement (danh từ giống đực): tiếng hú, tiếng tru (của chó sói); tiếng gào thét.
Cụm từ cố định
- Un mugissement de douleur: Một tiếng gào/rống lên vì đau đớn (dùng theo nghĩa bóng, ví dụ cho con người hoặc sinh vật trong một ngữ cảnh cụ thể).
- Il poussa un mugissement de douleur quand il se cassa la jambe. (Anh ta gào lên một tiếng vì đau đớn khi bị gãy chân.)
danh từ giống đực
- tiếng rống
- Le mugissement des boeufstiếng bò rống
- (nghĩa bóng) tiếng gào, tiếng gầm
- Le mugissement des flotstiếng sóng gầm