mugwump

/'mʌgwʌmp/
Học thuật
Thân thiện
mugwump

A person stands apart from two groups, a true mugwump.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người độc lập, người không theo đảng phái: Chỉ một cá nhân, đặc biệt trong chính trị, từ chối liên kết hoặc cam kết với bất kỳ đảng phái hay phe nhóm nào, giữ thái độ trung lập.
    • Nhân vật quan trọng, người ảnh hưởng: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ, ít phổ biến hơn) Chỉ một người địa vị, quyền lực hoặc sự nổi bật trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a political mugwump, refusing to endorse either candidate. (Ông ấy một người độc lập về chính trị, từ chối ủng hộ bất kỳ ứng cử viên nào.)
    • In the heated debate, she remained a mugwump, carefully evaluating both sides. (Trong cuộc tranh luận gay gắt, ấy vẫn một người trung lập, cân nhắc kỹ lưỡng cả hai phía.)
    • The local mugwump was consulted on all important town matters. (Vị nhân vật quan trọng địa phương được tham vấn về mọi vấn đề quan trọng của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political mugwump": Người độc lập chính trị.

    • The rise of political mugwumps reflects voter dissatisfaction with the two-party system. (Sự gia tăng của những người độc lập chính trị phản ánh sự bất mãn của cử tri với hệ thống hai đảng.)
  • Lịch sử từ vựng: Từ này trở nên nổi bật trong cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 1884, dùng để chỉ những người Cộng hòa từ chối ủng hộ ứng cử viên của đảng mình, James G. Blaine, thay vào đó ủng hộ ứng cử viên Dân chủ, Grover Cleveland.

Biến thể từ gần giống
  • Independent (n): Người độc lập (nghĩa chính trị tương đương phổ biến hơn).
  • Neutral (n/adj): Người/vật trung lập.
  • Nonpartisan (adj): Không đảng phái, vô tư.
Từ đồng nghĩa
  • Fence-sitter: Người ngồi trên hàng rào, người không quyết định.
  • Maverick**: Người tư tưởng độc lập, không chịu tuân theo khuôn phép.
  • Unaligned person: Người không liên kết.
Thành ngữ liên quan
  • "A mugwump with his mug on one side of the fence and his wump on the other": Một cách chơi chữ mô tả một "mugwump" người ngồi trên hàng rào, mặt ("mug") ở bên này mông ("wump" - biến thể hài hước của "rump") ở bên kia, biểu thị sự do dự hoặc không cam kết.
mugwump

A person stands apart from two groups, a true mugwump.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân vật quan trọng, người tai mắt
  2. (chính trị) người độc lập (không theo một đảng phái chính trị nào)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mugwump"