mugwumpery
/'mʌgwʌmpəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thái độ độc lập, quan điểm độc lập trong chính trị: "Mugwumpery" chỉ lập trường hoặc hành động từ chối tuân theo đường lối của một đảng phái chính trị cụ thể, thay vào đó giữ thái độ độc lập hoặc trung lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His refusal to endorse the party's candidate was seen as an act of mugwumpery. (Việc ông từ chối ủng hộ ứng viên của đảng được xem là một hành động thể hiện thái độ độc lập.)
- The senator's mugwumpery often left him isolated from both major parties. (Thái độ độc lập của thượng nghị sĩ thường khiến ông bị cô lập khỏi cả hai đảng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political mugwumpery": thái độ độc lập về chính trị.
- The journalist was known for his political mugwumpery, criticizing both sides equally. (Nhà báo này nổi tiếng với thái độ độc lập về chính trị, chỉ trích cả hai phe một cách công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mugwump (danh từ): người có thái độ độc lập, người không theo đảng phái.
- He was a true mugwump, voting based on issues rather than party loyalty. (Ông ấy là một người độc lập thực thụ, bỏ phiếu dựa trên vấn đề chứ không phải lòng trung thành với đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Independence: sự độc lập.
- Nonpartisanship: tinh thần không đảng phái, vô tư.
- Neutrality: sự trung lập.
Từ trái nghĩa
- Partisanship: tinh thần đảng phái, sự thiên vị.
- Allegiance: lòng trung thành (với một đảng).
danh từ
- thái độ độc lập, quan điểm độc lập (không theo một đảng phái chính trị nào)