mulattress
/mju:'lætris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phụ nữ da trắng lai da đen: "mulattress" là một từ cũ, hiện nay được coi là lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ có cha hoặc mẹ là người da trắng và người còn lại là người da đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The term "mulattress" was used in historical documents to describe women of mixed racial heritage. (Thuật ngữ "mulattress" đã được sử dụng trong các tài liệu lịch sử để mô tả những phụ nữ có dòng dõi chủng tộc hỗn hợp.)
- Using the word "mulattress" today is considered offensive and outdated. (Việc sử dụng từ "mulattress" ngày nay bị coi là xúc phạm và lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lưu ý về sắc thái: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học cũ. Trong giao tiếp hiện đại, nó bị coi là không phù hợp vì dựa trên các hệ thống phân loại chủng tộc không còn được chấp nhận.
- Scholars analyze the term "mulattress" to understand past racial attitudes. (Các học giả phân tích thuật ngữ "mulattress" để hiểu thái độ phân biệt chủng tộc trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulatto (n, cũ, có thể xúc phạm): Người (nam hoặc nữ) có cha hoặc mẹ là người da trắng và người kia là người da đen.
- Bi-racial (adj): Thuộc về hai chủng tộc. Đây là thuật ngữ trung lập và được chấp nhận hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Mixed-race (adj): Có nguồn gốc chủng tộc hỗn hợp. Thuật ngữ trung lập và phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Woman of mixed race: Phụ nữ có nguồn gốc chủng tộc hỗn hợp (cách diễn đạt trung lập và tôn trọng).
- Bi-racial woman: Phụ nữ song chủng tộc (cách diễn đạt trung lập).
Lưu ý quan trọng
- Từ "mulattress" và "mulatto" được coi là lỗi thời và có tính xúc phạm trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại vì chúng gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc và chế độ nô lệ. Nên sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng như "mixed-race" hoặc "bi-racial" thay thế.
danh từ
- phụ nữ da trắng lai da đen