mulligrubs

/'mʌligrʌbz/
Học thuật
Thân thiện
mulligrubs

She sat in the armchair with a case of the mulligrubs.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trạng thái buồn bực, rầu: Một tâm trạng chán nản, cáu kỉnh hoặc u sầu.
    • Bệnh đau bụng: (Nghĩa , ít dùng) Cảm giác khó chịu hoặc đauvùng bụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's been in a fit of the mulligrubs all day. (Anh ấy đã rầucả ngày hôm nay rồi.)
    • Don't pay him any mind; he's just got the mulligrubs. (Đừng để ý đến anh ta làm gì; anh ta chỉ đang buồn bực thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the mulligrubs": rơi vào trạng thái buồn bã, chán nản.
    • She woke up with the mulligrubs for no apparent reason. ( ấy thức dậy với tâm trạng rầu không có lý do rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulligrubby (tính từ, hiếm gặp): tính chất buồn bực, ủ rũ.
    • He gave a mulligrubby sigh. (Anh ta thở dài một cách rầu rĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • The blues: nỗi buồn, sự chán nản.
  • Sulkiness: sự hờn dỗi, cáu kỉnh.
  • Melancholy: nỗi sầu muộn, u sầu.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Mulligrubs" một từ cổ, thông tục, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc phương ngữ.
  • Cách dùng: Thường được dùng với mạo từ "the" trong cụm "the mulligrubs" để chỉ trạng thái tinh thần. Nghĩa chỉ "bệnh đau bụng" gần như đã lỗi thời.
mulligrubs

She sat in the armchair with a case of the mulligrubs.

danh từ
  1. (thông tục) trạng thái buồn bực rầu
  2. bệnh đau bụng