multicolore

Học thuật
Thân thiện
multicolore

Un ballon multicolore flotte dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều màu: Mô tả một vật, hình ảnh hoặc bề mặt sự hiện diện của nhiều màu sắc khác nhau.
    • Sặc sỡ, đa sắc: Thường dùng để chỉ sự kết hợp rực rỡ, tươi sáng của nhiều màu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un papillon multicolore. (Một con bướm nhiều màu sắc.)
    • Elle porte une écharpe multicolore. ( ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ sặc sỡ nhiều màu.)
    • Les drapeaux multicolores décoraient la rue. (Những lá cờ đa sắc trang trí con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arc-en-ciel multicolore": Cầu vồng nhiều màu. (Cụm này nhấn mạnh đặc tính tự nhiên đa sắc của cầu vồng.)
  • "Rêve multicolore": Giấc mơ nhiều màu sắc. (Cách nói ẩn dụ, chỉ một giấc mơ sống động, phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Polychrome (adj): Đa sắc, nhiều màu. (Từ đồng nghĩa, mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.)
  • Bariolé(e) (adj): Loè loẹt, lòe loẹt nhiều màu. (Thường hàm ý hơi tiêu cực, chỉ sự pha trộn màu sắc không hài hòa.)
  • Coloré(e) (adj): màu, đầy màu sắc. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một hoặc nhiều màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Panaché(e): Pha trộn, nhiều màu (thường dùng cho vật các mảng màu khác nhau).
  • Diversement coloré: Được tô điểm bằng nhiều màu khác nhau.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Être habillé de façon multicolore": Ăn mặc một cách sặc sỡ nhiều màu.
  • "Une palette multicolore": Một bảng màu đa sắc. (Nghĩa đen chỉ bảng pha màu của họa , nghĩa bóng chỉ sự đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Voir la vie en multicolore": Nhìn cuộc sống một cách đa sắc, lạc quan tích cực. (Tương phản với "voir la vie en noir" - nhìn đời một cách u ám.)
multicolore

Un ballon multicolore flotte dans le ciel bleu.

tính từ
  1. () nhiều màu

Từ có nhắc đến "multicolore"