multicouche

Học thuật
Thân thiện
multicouche

Un revêtement multicouche protège la surface de la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () nhiều lớp: Từ này mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un revêtement multicouche protège mieux la surface. (Một lớp phủ nhiều lớp bảo vệ bề mặt tốt hơn.)
    • Ce matériau multicouche est utilisé dans l'isolation thermique. (Vật liệu nhiều lớp này được dùng trong cách nhiệt.)
    • La structure multicouche du gâteau le rend très moelleux. (Cấu trúc nhiều lớp của bánh làm cho rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système multicouche": hệ thống nhiều lớp.

    • Ce système multicouche filtre l'eau en plusieurs étapes. (Hệ thống nhiều lớp này lọc nước qua nhiều bước.)
  • "Feuille multicouche": /tấm nhiều lớp.

    • La feuille multicouche est résistante à la déchirure. (Tấm nhiều lớp khả năng chống rách cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Couche (danh từ giống cái): lớp.

    • Appliquez une fine couche de peinture. (Hãy quét một lớp sơn mỏng.)
  • Monocouche (tính từ): một lớp.

    • Une peinture monocouche sèche rapidement. (Sơn một lớp khô rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pluristratifié (tính từ): nhiều tầng/lớp.
  • Superposé (tính từ): được xếp chồng lên.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ không đổi: Là một tính từ, "multicouche" không thay đổi hình thức theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều). luôn được viết là "multicouche".
    • un film multicouche (một bộ phim nhiều lớp)
    • des parois multicouche (những bức tường nhiều lớp)
multicouche

Un revêtement multicouche protège la surface de la table.

tính từ
  1. () nhiều lớp
    • Revêtement multicouche
      lớp trát nhiều lớp