multicouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều lớp: Từ này mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc vật liệu được tạo thành từ nhiều lớp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un revêtement multicouche protège mieux la surface. (Một lớp phủ nhiều lớp bảo vệ bề mặt tốt hơn.)
- Ce matériau multicouche est utilisé dans l'isolation thermique. (Vật liệu nhiều lớp này được dùng trong cách nhiệt.)
- La structure multicouche du gâteau le rend très moelleux. (Cấu trúc nhiều lớp của bánh làm cho nó rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système multicouche": hệ thống nhiều lớp.
- Ce système multicouche filtre l'eau en plusieurs étapes. (Hệ thống nhiều lớp này lọc nước qua nhiều bước.)
"Feuille multicouche": lá/tấm nhiều lớp.
- La feuille multicouche est résistante à la déchirure. (Tấm nhiều lớp có khả năng chống rách cao.)
Biến thể và từ gần giống
Couche (danh từ giống cái): lớp.
- Appliquez une fine couche de peinture. (Hãy quét một lớp sơn mỏng.)
Monocouche (tính từ): một lớp.
- Une peinture monocouche sèche rapidement. (Sơn một lớp khô rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Pluristratifié (tính từ): có nhiều tầng/lớp.
- Superposé (tính từ): được xếp chồng lên.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ không đổi: Là một tính từ, "multicouche" không thay đổi hình thức theo giống (đực/cái) hay số (ít/nhiều). Nó luôn được viết là "multicouche".
- un film multicouche (một bộ phim nhiều lớp)
- des parois multicouche (những bức tường nhiều lớp)
tính từ
- (có) nhiều lớp
- Revêtement multicouchelớp trát nhiều lớp