multifactorial
Học thuậtThân thiện
Multifactorial diseases often result from a combination of genetic and environmental factors.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đa nhân tố, liên quan đến nhiều yếu tố: Chỉ một hiện tượng, tình trạng hoặc kết quả được quyết định bởi sự tương tác của nhiều nguyên nhân, yếu tố hoặc điều kiện khác nhau, thay vì chỉ một nguyên nhân duy nhất.
- Đặc biệt trong y học và di truyền học: Thường dùng để mô tả các bệnh lý hoặc đặc điểm phát sinh từ sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố di truyền và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The etiology of heart disease is multifactorial. (Căn nguyên của bệnh tim là đa nhân tố.)
- Obesity is a multifactorial condition involving genetics, diet, and lifestyle. (Béo phì là một tình trạng đa nhân tố liên quan đến di truyền, chế độ ăn và lối sống.)
- We need a multifactorial analysis to understand the market's decline. (Chúng ta cần một phân tích đa nhân tố để hiểu sự suy giảm của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multifactorial analysis": phân tích đa nhân tố.
- The study used multifactorial analysis to determine the key influences. (Nghiên cứu đã sử dụng phân tích đa nhân tố để xác định các ảnh hưởng chính.)
"multifactorial inheritance": di truyền đa nhân tố.
- Many common traits, like height, exhibit multifactorial inheritance. (Nhiều đặc điểm phổ biến, như chiều cao, thể hiện kiểu di truyền đa nhân tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Multifactoriality (danh từ): tính chất đa nhân tố.
- The multifactoriality of the issue makes it hard to solve. (Tính chất đa nhân tố của vấn đề khiến nó khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Complex: phức tạp (có nhiều phần liên kết với nhau).
- Multivariate: đa biến (liên quan đến nhiều biến số, thường trong thống kê).
Từ trái nghĩa
- Monofactorial: đơn nhân tố (chỉ liên quan đến một yếu tố duy nhất).
- Unifactorial: đơn nhân tố.
Multifactorial diseases often result from a combination of genetic and environmental factors.
Adjective
- liên quan tới, hay phụ thuộc vào nhiều nhân tố, nguyên nhân; đa nhân tố