multiflorous
/'mʌlti'flɔ:rəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều hoa: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả một cây, một cành hoặc một cụm hoa có rất nhiều bông hoa mọc trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The multiflorous rose bush was covered in hundreds of blooms. (Bụi hồng nhiều hoa được phủ kín bởi hàng trăm bông nở.)
- This species is known for its multiflorous inflorescences. (Loài này được biết đến với những cụm hoa nhiều hoa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả thực vật học, phân loại học, hoặc các tài liệu khoa học chuyên sâu về thực vật.
- The botanical description highlighted the plant's multiflorous nature. (Bản mô tả thực vật học nhấn mạnh đặc tính nhiều hoa của cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiflora (danh từ, thường dùng trong tên loài): Một từ liên quan, thường xuất hiện trong tên khoa học của các loài thực vật.
- Rosa multiflora (Tên một loài tường vi nhiều hoa).
Từ đồng nghĩa
- Floriferous (tính từ): Sai nhiều hoa, có nhiều hoa (cùng là thuật ngữ thực vật học).
- Profusely flowering (cụm tính từ): Nở hoa rất nhiều (cách diễn đạt thông thường hơn).
tính từ
- (thực vật học) nhiều hoa