multilevel

Học thuật
Thân thiện
multilevel

The family lives in a multilevel house with a staircase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều tầng, nhiều cấp độ: Mô tả một cấu trúc, hệ thống hoặc tổ chức được sắp xếp thành nhiều lớp, tầng hoặc cấp bậc khác nhau. Nghĩa này thường được dùng cho các tòa nhà, nhưng cũng áp dụng cho các khái niệm trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company has a multilevel parking garage. (Công ty một bãi đậu xe nhiều tầng.)
    • This is a multilevel marketing business model. (Đây một mô hình kinh doanh tiếp thị đa cấp.)
    • The game features a multilevel dungeon for players to explore. (Trò chơi một hầm ngục nhiều tầng để người chơi khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multilevel analysis": Phân tích đa cấp (một phương pháp thống xem xét dữ liệunhiều cấp độ, dụ: học sinh trong các lớp học khác nhau).
    • The research used multilevel analysis to account for classroom effects. (Nghiên cứu sử dụng phân tích đa cấp để tính đến các ảnh hưởng từ lớp học.)
  • "Multilevel governance": Quản trị đa cấp (mô hình quản lý liên quan đến sự tương tác giữa các cấp chính quyền như địa phương, quốc gia quốc tế).
    • Environmental policy often requires multilevel governance. (Chính sách môi trường thường đòi hỏi quản trị đa cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Multi-storey / Multistorey (adj): (tòa nhà) nhiều tầng. Từ này gần nghĩa thường dùng thay thế khi nói về kiến trúc.
    • a multi-storey car park (bãi đỗ xe nhiều tầng)
  • Tiered (adj): Được xếp thành tầng, bậc (thường để chỉ chỗ ngồi hoặc cấu trúc các lớp cao thấp khác nhau).
    • a tiered seating arrangement (sự sắp xếp chỗ ngồi thành tầng)
Từ đồng nghĩa
  • Multi-tiered: nhiều tầng, nhiều lớp.
  • Layered: nhiều lớp xếp chồng lên nhau.
Từ trái nghĩa
  • Single-level: Một tầng, một cấp độ.
  • Flat: Phẳng, bằng phẳng (không các cấp độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "multilevel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "multilevel")

multilevel

The family lives in a multilevel house with a staircase.

Adjective
  1. (tòa nhà) nhiều tầng