multimillionnaire

Học thuật
Thân thiện
multimillionnaire

Un multimillionnaire achète une île privée.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà triệu triệu phú, người cực kỳ giàu có: Chỉ một người sở hữu tài sản trị giá nhiều triệu (tiền tệ), thườngtừ hàng chục triệu trở lên, vượt xa mức của một triệu phú thông thường.
    • Ví dụ: Ce multimillionnaire a acheté une île privée. (Nhà triệu triệu phú này đã mua một hòn đảo tư nhân.)
  2. Tính từ:

    • Giàu hàng triệu triệu, có tài sản nhiều triệu: Dùng để mô tả một người hoặc một gia đình khối tài sản rất lớn, lên đến nhiều triệu.
    • Ví dụ: Il est issu d'une famille multimillionnaire. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu hàng triệu triệu.)
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le multimillionnaire a fait un don important à la fondation. (Vị triệu triệu phú đã quyên góp một khoản lớn cho quỹ từ thiện.)
    • Devenir multimillionnaire est le rêve de beaucoup. (Trở thành nhà triệu triệu phúgiấc mơ của nhiều người.)
  • Tính từ:

    • Ils mènent un train de vie multimillionnaire. (Họ sống một lối sống của người giàu hàng triệu triệu.)
    • L'entreprise a été rachetée par un investisseur multimillionnaire. (Công ty đã được mua lại bởi một nhà đầu tài sản nhiều triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh mức độ giàu có vượt trội so với "millionnaire" (triệu phú). thường được dùng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ tầng lớp siêu giàu.
Biến thể từ gần giống
  • Multimillion (tính từ): Trị giá nhiều triệu.
    • C'est un contrat multimillion. (Đómột hợp đồng trị giá nhiều triệu.)
  • Milliardaire (danh từ): Tỷ phú (ngườitài sản từ một tỷ trở lên). Đâycấp độ giàu có cao hơn.
  • Fortuné (tính từ): Giàu có, phú quý (nghĩa rộng hơn ít cụ thể về con số hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Riche à millions: Giàu có hàng triệu (cách diễn đạt tương đương).
  • Nanti: Người có của, người giàu (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ/tính từ "multimillionnaire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "multimillionnaire".

multimillionnaire

Un multimillionnaire achète une île privée.

tính từ
  1. giàu hàng triệu triệu, triệu triệu phú
danh từ
  1. nhà triệu triệu phú