multinucleate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều nhân: Mô tả một tế bào hoặc cấu trúc sinh học có chứa từ hai nhân trở lên bên trong một tế bào chất chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Skeletal muscle fibers are multinucleate cells. (Các sợi cơ xương là những tế bào có nhiều nhân.)
- The scientist observed a multinucleate structure under the microscope. (Nhà khoa học quan sát thấy một cấu trúc có nhiều nhân dưới kính hiển vi.)
- Some fungi form multinucleate hyphae. (Một số loài nấm tạo ra các sợi nấm có nhiều nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multinucleate condition": tình trạng có nhiều nhân.
- The disease can lead to a multinucleate condition in affected cells. (Bệnh có thể dẫn đến tình trạng có nhiều nhân trong các tế bào bị ảnh hưởng.)
"multinucleate giant cell": tế bào khổng lồ đa nhân (một loại tế bào miễn dịch).
- Multinucleate giant cells are often found at sites of chronic inflammation. (Các tế bào khổng lồ đa nhân thường được tìm thấy ở những vị trí viêm mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Multinucleated (adj): có nhiều nhân (cách viết biến thể phổ biến, đồng nghĩa với "multinucleate").
- They discovered a multinucleated organism. (Họ đã phát hiện ra một sinh vật có nhiều nhân.)
Syncytium (n): hợp bào (một khối tế bào chất chứa nhiều nhân, là một dạng cấu trúc multinucleate).
- The placenta contains a syncytium. (Nhau thai chứa một hợp bào.)
Từ đồng nghĩa
- Polynucleate: có nhiều nhân (thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
- Multinuclear: có nhiều nhân (cách diễn đạt khác).
Từ trái nghĩa
- Uninucleate: có một nhân.
- Most human cells are uninucleate. (Hầu hết tế bào người là đơn nhân.)
- Mononucleate: có một nhân.
Adjective
- có nhiều nhân