multipare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẻ nhiều con (mỗi lứa): Dùng để chỉ động vật cái, đặc biệt là trong chăn nuôi, có khả năng sinh ra nhiều con non trong một lần đẻ.
- Đẻ con rạ (người): (Trong y học/sinh học) Dùng để chỉ người phụ nữ đã từng sinh con ít nhất hai lần.
- (Thực vật học) Có nhiều ngả: (Nghĩa chuyên ngành) Dùng để mô tả cấu trúc thực vật phân nhánh thành nhiều phần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'éleveur sélectionne des truies multipares pour améliorer la productivité. (Người chăn nuôi chọn lọc những con lợn nái đẻ nhiều con để cải thiện năng suất.)
- Sur le plan médical, une femme multipare a des antécédents d'accouchements multiples. (Về mặt y học, một phụ nữ đẻ con rạ có tiền sử sinh đẻ nhiều lần.)
- Cette plante présente une inflorescence multipare. (Loài thực vật này có cụm hoa nhiều ngả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như chăn nuôi học, y học/sản khoa, và thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, ít khi dùng.
- Có thể dùng như một danh từ giới tính nữ (une multipare) để chỉ trực tiếp một cá thể (người phụ nữ hoặc động vật cái) thuộc nhóm này.
Biến thể và từ gần giống
- Multiparité (danh từ giống cái): Tính chất đẻ nhiều con; tình trạng là người đẻ con rạ.
- La multiparité est un facteur à prendre en compte lors de la grossesse. (Việc đẻ con rạ là một yếu tố cần được tính đến trong thai kỳ.)
- Primipare (tính từ/danh từ): Trái nghĩa. Chỉ người phụ nữ/động vật cái sinh con lần đầu.
- Nullipare (tính từ/danh từ): Chỉ người phụ nữ/động vật cái chưa từng sinh con.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa đẻ nhiều con): Prolifique (sinh sản nhiều, mắn đẻ).
- (Cho nghĩa người đẻ con rạ): Pluripare (có cùng nghĩa trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- đẻ nhiều con (mỗi lứa)
- Truie multiparelợn nái đẻ nhiều con
- đẻ con rạ (người)
- (thực vật học) (phân) nhiều ngả