multipartite
/'mʌlti'pɑ:tait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chia thành nhiều phần riêng biệt: "multipartite" mô tả một thứ gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận, tài liệu hoặc cấu trúc, được chia thành nhiều phần hoặc phân đoạn.
- Có liên quan đến nhiều bên, nhiều phái: "multipartite" dùng để chỉ các thỏa thuận, hiệp ước hoặc cuộc đàm phán có sự tham gia của nhiều hơn hai bên hoặc nhóm riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The treaty was a multipartite agreement among five nations. (Hiệp ước đó là một thỏa thuận đa phương giữa năm quốc gia.)
- They designed a multipartite questionnaire to cover different aspects of the issue. (Họ đã thiết kế một bảng câu hỏi đa phần để bao quát các khía cạnh khác nhau của vấn đề.)
- The research paper is multipartite, consisting of an introduction, three analytical chapters, and a conclusion. (Bài nghiên cứu này có cấu trúc đa phần, bao gồm phần giới thiệu, ba chương phân tích và phần kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và khoa học máy tính: "multipartite" có thể mô tả các đồ thị được chia thành nhiều tập hợp đỉnh rời rạc (đồ thị đa phần - multipartite graph).
- The algorithm is efficient for processing multipartite data structures. (Thuật toán này hiệu quả trong việc xử lý các cấu trúc dữ liệu đa phần.)
Trong quan hệ quốc tế và luật pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện để mô tả các hiệp ước hoặc thương lượng phức tạp.
- The multipartite negotiations aimed to establish a new framework for trade. (Các cuộc đàm phán đa phương nhằm thiết lập một khuôn khổ thương mại mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bipartite (adj): lưỡng phân, liên quan đến hai bên.
- A bipartite agreement involves two parties. (Một thỏa thuận song phương liên quan đến hai bên.)
- Tripartite (adj): tam phương, liên quan đến ba bên.
- They reached a tripartite consensus. (Họ đã đạt được sự đồng thuận tam phương.)
Từ đồng nghĩa
- Multilateral (adj): đa phương (thường dùng cho quan hệ hoặc thỏa thuận giữa nhiều quốc gia/nhóm).
- Multi-party (adj): đa đảng, nhiều bên (thường dùng trong chính trị hoặc thương lượng).
- Segmented (adj): được phân đoạn, chia phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "multipartite").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "multipartite").
tính từ
- chia làm nhiều phần
- nhiều phái, nhiều bên