multiplace

Học thuật
Thân thiện
multiplace

Un avion multiplace décolle de l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bay nhiều chỗ ngồi: Từ này dùng để chỉ một loại máy bay được thiết kế để chở nhiều hành khách, nhiều hơn một chỗ ngồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce petit avion est un multiplace conçu pour le tourisme. (Chiếc máy bay nhỏ nàymột máy bay nhiều chỗ ngồi được thiết kế cho du lịch.)
    • L'école de pilotage a acheté un nouveau multiplace pour la formation. (Trường dạy lái máy bay đã mua một chiếc máy bay nhiều chỗ ngồi mới để đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không dân dụng thể thao để phân biệt với các máy bay một chỗ ngồi (monoplace).
Biến thể từ gần giống
  • Monoplace (danh từ giống đực): máy bay một chỗ ngồi.
    • Un avion de chasse est généralement un monoplace. (Một máy bay chiến đấu thườngmáy bay một chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Avion à plusieurs places: máy bay nhiều chỗ ngồi (cụm từ mô tả).
  • Avion de tourisme: máy bay du lịch (thườngloại nhiều chỗ ngồi nhỏ).
multiplace

Un avion multiplace décolle de l'aéroport.

danh từ giống đực
  1. máy bay nhiều chỗ ngồi