multiplace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay nhiều chỗ ngồi: Từ này dùng để chỉ một loại máy bay được thiết kế để chở nhiều hành khách, có nhiều hơn một chỗ ngồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce petit avion est un multiplace conçu pour le tourisme. (Chiếc máy bay nhỏ này là một máy bay nhiều chỗ ngồi được thiết kế cho du lịch.)
- L'école de pilotage a acheté un nouveau multiplace pour la formation. (Trường dạy lái máy bay đã mua một chiếc máy bay nhiều chỗ ngồi mới để đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không dân dụng và thể thao để phân biệt với các máy bay một chỗ ngồi (monoplace).
Biến thể và từ gần giống
- Monoplace (danh từ giống đực): máy bay một chỗ ngồi.
- Un avion de chasse est généralement un monoplace. (Một máy bay chiến đấu thường là máy bay một chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
- Avion à plusieurs places: máy bay có nhiều chỗ ngồi (cụm từ mô tả).
- Avion de tourisme: máy bay du lịch (thường là loại nhiều chỗ ngồi nhỏ).
danh từ giống đực
- máy bay nhiều chỗ ngồi