multiple-choice

Học thuật
Thân thiện
multiple-choice

A student carefully fills in a circle on a multiple-choice test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều lựa chọn, trắc nghiệm: Mô tả một câu hỏi hoặc bài kiểm tra trong đó nhiều đáp án được đưa ra người làm phải chọn ra một đáp án đúng duy nhất từ các lựa chọn đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The exam consists of fifty multiple-choice questions. (Bài kiểm tra bao gồm năm mươi câu hỏi trắc nghiệm.)
    • I prefer multiple-choice tests to essay exams. (Tôi thích các bài kiểm tra trắc nghiệm hơn các bài thi viết luận.)
    • Please circle the correct answer in this multiple-choice section. (Hãy khoanh tròn đáp án đúng trong phần trắc nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multiple-choice format": định dạng trắc nghiệm, hình thức trắc nghiệm.

    • The survey was conducted in a multiple-choice format for easy analysis. (Cuộc khảo sát được thực hiện dưới định dạng trắc nghiệm để dễ phân tích.)
  • "multiple-choice item": mục trắc nghiệm, câu hỏi trắc nghiệm.

    • Each multiple-choice item has four possible answers. (Mỗi câu hỏi trắc nghiệm bốn đáp án có thể lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiple-choice question (n): câu hỏi trắc nghiệm. (Lưu ý: Đây một danh từ ghép, không phải từ đơn "multiple-choice").
  • Multiple-choice test (n): bài kiểm tra trắc nghiệm. (Lưu ý: Đây một danh từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Objective test: bài kiểm tra khách quan (thường dùng hình thức trắc nghiệm).
  • Selected-response: câu hỏi đáp án lựa chọn sẵn.
Từ trái nghĩa
  • Open-ended: tự luận, mở (câu hỏi không đáp án cố định).
  • Essay question: câu hỏi luận, câu hỏi viết bài.
multiple-choice

A student carefully fills in a circle on a multiple-choice test.

Adjective
  1. cho nhiều đáp án để lựa chọn, trong đó phải chọn ra một đáp án đúng