multiplicande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Số bị nhân: Trong một phép nhân, đây là số được nhân với một số khác (gọi là số nhân - "multiplicateur") để cho ra kết quả (gọi là tích - "produit"). Ví dụ: trong phép tính 5 × 3 = 15, số 5 là số bị nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans l'opération 7 × 4, le multiplicande est 7. (Trong phép tính 7 × 4, số bị nhân là 7.)
- Pour trouver le produit, on multiplie le multiplicande par le multiplicateur. (Để tìm tích, ta nhân số bị nhân với số nhân.)
- L'élève a correctement identifié le multiplicande dans l'équation. (Học sinh đã xác định đúng số bị nhân trong phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le multiplicande et le multiplicateur": Cụm từ thường dùng để chỉ cả hai thành phần của phép nhân.
- Il faut bien distinguer le multiplicande du multiplicateur. (Cần phân biệt rõ số bị nhân và số nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Multiplier (verbe): Nhân (động từ).
- Multiplier cinq par deux. (Nhân năm với hai.)
Multiplication (nom féminin): Phép nhân.
- La multiplication est une opération mathématique. (Phép nhân là một phép toán.)
Produit (nom masculin): Tích (kết quả của phép nhân).
- Le produit de 3 et 6 est 18. (Tích của 3 và 6 là 18.)
Multiplicateur (nom masculin): Số nhân.
- Dans 10 × 2, le multiplicateur est 2. (Trong 10 × 2, số nhân là 2.)
Từ đồng nghĩa
- Nombre à multiplier: Số được nhân (cách giải thích khác).
- Opérande de la multiplication: Toán hạng của phép nhân (thuật ngữ tổng quát hơn).
danh từ giống đực
- (toán học) số bị nhân