multiplication table
/,mʌltipli'keiʃn'teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng cửu chương: Một bảng toán học liệt kê kết quả của phép nhân giữa các số, thường từ 1 đến 10 hoặc 12, được sắp xếp theo một hệ thống để dễ học thuộc và tra cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All students must memorize the multiplication table. (Tất cả học sinh phải học thuộc bảng cửu chương.)
- The teacher drew a large multiplication table on the board. (Giáo viên vẽ một bảng cửu chương lớn trên bảng.)
- Knowing the multiplication table is fundamental for learning division. (Biết bảng cửu chương là nền tảng để học phép chia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to recite the multiplication table": đọc thuộc lòng bảng cửu chương.
- The pupil stood up and recited the multiplication table perfectly. (Học sinh đứng dậy và đọc thuộc lòng bảng cửu chương một cách hoàn hảo.)
"master the multiplication table": nắm vững bảng cửu chương.
- It's important to master the multiplication table before moving to more complex math. (Việc nắm vững bảng cửu chương rất quan trọng trước khi chuyển sang toán học phức tạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Times table (n): Một cách gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh, cho "multiplication table".
- Can you help me with my times tables? (Bạn có thể giúp tôi với bảng cửu chương của tôi không?)
Từ đồng nghĩa
- Times table: bảng nhân (cùng nghĩa, cách dùng phổ biến ở một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "multiplication table").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "multiplication table").
danh từ
- bảng cửu chương