multiplicity
/,mʌlti'plisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số lượng rất lớn, vô số: Trạng thái hoặc tính chất của việc có rất nhiều, một số lượng lớn các phần tử, loại, hoặc biểu hiện khác nhau.
- Tính đa dạng, tính phức tạp do nhiều thành phần: Sự tồn tại của nhiều yếu tố, khía cạnh hoặc lớp nghĩa trong một thực thể, khiến nó trở nên phong phú hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The problem has a multiplicity of causes. (Vấn đề này có vô số nguyên nhân.)
- We were faced with a multiplicity of choices. (Chúng tôi đối mặt với một số lượng lớn các lựa chọn.)
- The artist's work is known for its multiplicity of meanings. (Tác phẩm của nghệ sĩ này được biết đến bởi tính đa nghĩa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và vật lý: Chỉ số bội, số lượng các trạng thái, nghiệm hoặc cấu hình khả dĩ.
- The term "multiplicity" in quantum physics refers to the number of quantum states with the same energy. (Thuật ngữ "bội số" trong vật lý lượng tử đề cập đến số lượng các trạng thái lượng tử có cùng năng lượng.)
Trong văn học và phân tích văn hóa: Nhấn mạnh sự đa dạng của các diễn giải, bản sắc hoặc kinh nghiệm.
- The novel explores the multiplicity of human identity. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính đa dạng của bản sắc con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Multiple (adj/n): Nhiều, đa; bội số.
- She suffered multiple injuries. (Cô ấy bị nhiều chấn thương.)
- Multiply (v): Nhân lên, sinh sôi.
- Rabbits multiply quickly. (Thỏ sinh sôi rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Plurality: Tính nhiều, đa số tương đối.
- Profusion: Sự dồi dào, phong phú.
- Multitude: Vô số, đám đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)