multirisque
Học thuậtThân thiện
Une police d'assurance multirisque protège une maison contre plusieurs dangers.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều rủi ro: Dùng để mô tả một loại hình bảo hiểm hoặc hợp đồng bảo hiểm bao gồm nhiều loại rủi ro khác nhau trong cùng một gói. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous avons souscrit une assurance habitation multirisque. (Chúng tôi đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhà ở nhiều rủi ro.)
- Ce contrat multirisque couvre le vol, l'incendie et les dégâts des eaux. (Hợp đồng nhiều rủi ro này bảo hiểm cho trộm cắp, hỏa hoạn và thiệt hại do nước gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ cố định "assurance multirisque" (bảo hiểm nhiều rủi ro) hoặc "contrat multirisque" (hợp đồng bảo hiểm nhiều rủi ro). Nó hiếm khi đứng độc lập.
Biến thể và từ gần giống
- Multirisques (danh từ giống đực, số ít): Đây là dạng danh từ hóa của tính từ, thường dùng trong tên gọi chính thức của các sản phẩm bảo hiểm.
- Le multirisques habitation est obligatoire pour les locataires. (Bảo hiểm nhà ở nhiều rủi ro là bắt buộc đối với người thuê nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tous risques (tính từ/ cụm từ): Mọi rủi ro. Đây là một thuật ngữ bảo hiểm khác, thường bao hàm phạm vi rộng hơn hoặc toàn diện hơn so với "multirisque".
- Une assurance automobile tous risques. (Bảo hiểm ô tô mọi rủi ro.)
Lưu ý
- "Multirisque" là một từ ghép trong tiếng Pháp, được tạo thành từ tiền tố "multi-" (nhiều) và danh từ "risque" (rủi ro). Nó hoạt động như một tính từ và không thay đổi hình thức theo giống hay số của danh từ mà nó bổ nghĩa (luôn là multirisque).
Une police d'assurance multirisque protège une maison contre plusieurs dangers.
tính từ
- (Assurances multirisques) bảo hiểm nhiều rủi ro