multisalle

Học thuật
Thân thiện
multisalle

Un complexe multisalle projette plusieurs films en même temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều phòng: Dùng để mô tả một rạp chiếu phim hoặc một cơ sở giải trí được chia thành nhiều phòng chiếu hoặc không gian riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nouveau cinéma est multisalle. (Rạp chiếu phim mới nhiều phòng chiếu.)
    • Un complexe multisalle propose plusieurs films en même temps. (Một khu phức hợp nhiều phòng chiếu trình chiếu nhiều phim cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cinéma multisalle": rạp chiếu phim đa phòng, rạp chiếu phim nhiều phòng.
    • Les cinémas multisalles ont remplacé les grandes salles uniques. (Các rạp chiếu phim đa phòng đã thay thế những rạp lớn chỉ có một phòng duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiplexe (danh từ giống đực): một loại rạp chiếu phim multisalle hiện đại, thường nhiều màn hình phòng chiếu trong một khu phức hợp.
    • Nous allons voir le film dans le multiplexe du centre commercial. (Chúng tôi sẽ đi xem phimrạp đa phòng trong trung tâm mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
  • À plusieurs salles: nhiều phòng (cụm từ mô tả).
  • Complexe cinématographique: khu phức hợp rạp chiếu phim (thường ngụ ý nhiều phòng).
multisalle

Un complexe multisalle projette plusieurs films en même temps.

tính từ
  1. nhiều phòng