multistandard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Thu nhiều chuẩn phát (máy thu hình): Dùng để mô tả một thiết bị, đặc biệt là máy thu hình (tivi), có khả năng nhận và xử lý tín hiệu từ nhiều hệ thống tiêu chuẩn phát sóng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce téléviseur est multistandard, il peut recevoir les émissions du monde entier. (Chiếc tivi này là máy thu nhiều chuẩn, nó có thể thu các chương trình phát sóng từ khắp nơi trên thế giới.)
- Pour regarder des chaînes étrangères, il vous faut un récepteur multistandard. (Để xem các kênh truyền hình nước ngoài, bạn cần một bộ thu tín hiệu đa chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử tiêu dùng, đặc biệt liên quan đến truyền hình và truyền thông. Nó nhấn mạnh tính tương thích của thiết bị với các tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau (như PAL, SECAM, NTSC).
Biến thể và từ gần giống
- Multinorme (adj): Đa chuẩn, đa hệ. Đây là một từ đồng nghĩa kỹ thuật khác cho "multistandard".
- Compatible (adj): Tương thích. Một từ rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Polyvalent (adj): Đa năng, đa dụng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể mang nghĩa tương tự).
- Universel (adj): Phổ quát, toàn cầu (nhấn mạnh khả năng sử dụng ở mọi nơi).
Lưu ý
- "Multistandard" là một tính từ không đổi, có nghĩa là nó không thay đổi hình thức dù bổ nghĩa cho danh từ giống đực hay giống cái, số ít hay số nhiều (ví dụ: un téléviseur multistandard, une télévision multistandard, des appareils multistandard).
- Từ này là một từ ghép, được tạo thành từ tiền tố "multi-" (nhiều) và "standard" (tiêu chuẩn).
tính từ (không đổi)
- thu nhiều chuẩn phát (máy thu hình)