multitube
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều nòng (súng): Mô tả một loại vũ khí, đặc biệt là súng, được thiết kế với nhiều nòng súng xoay quanh một trục hoặc được ghép lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une mitrailleuse multitube est une arme redoutable. (Một khẩu súng máy nhiều nòng là một vũ khí đáng sợ.)
- Le canon multitube peut tirer plusieurs projectiles simultanément. (Khẩu pháo nhiều nòng có thể bắn nhiều đạn cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système multitube": hệ thống nhiều nòng, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật để chỉ một cụm vũ khí hoặc ống phóng.
- Ils ont développé un nouveau système multitube de lance-roquettes. (Họ đã phát triển một hệ thống phóng rocket nhiều nòng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Multicanon (n): pháo nhiều nòng, súng nhiều nòng. (Từ đồng nghĩa gần, ít phổ biến hơn).
- À plusieurs tubes (cụm từ): có nhiều nòng. (Cách diễn đạt mô tả tương đương).
Từ đồng nghĩa
- À plusieurs canons: có nhiều nòng pháo/súng.
- Polycanon (adj, hiếm): đa nòng.