multitubulaire

Học thuật
Thân thiện
multitubulaire

Un ingénieur examine un échangeur de chaleur multitubulaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kỹ thuật):
    • () nhiều ống: Mô tả một thiết bị, đặc biệtnồi hơi, được cấu tạo từ nhiều ống. Các ống này thườngbộ phận truyền nhiệt hoặc trao đổi nhiệt chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une chaudière multitubulaire est plus efficace pour le transfert de chaleur. (Một hơi nhiều ống hiệu suất truyền nhiệt cao hơn.)
    • Ce type d'échangeur de chaleur est de conception multitubulaire. (Loại bộ trao đổi nhiệt này thiết kế nhiều ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ multitubulaire chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, nhiệt điện hoặc hóa chất để mô tả cấu trúc bên trong của các thiết bị như nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt hoặc bình ngưng.
Biến thể từ gần giống
  • Tubulaire (adj): (thuộc về) ống, dạng ống, hoặc được làm bằng ống.
    • Une structure tubulaire en acier. (Một kết cấu thép dạng ống.)
  • Monotubulaire (adj): () một ống.
    • Un échangeur monotubulaire. (Bộ trao đổi nhiệt một ống.)
Từ đồng nghĩa
  • À tubes multiples: () nhiều ống. (Cụm từ này có nghĩa tương đương thường được dùng thay thế.)
    • Une chaudière à tubes multiples. (Một hơi nhiều ống.)
multitubulaire

Un ingénieur examine un échangeur de chaleur multitubulaire.

tính từ
  1. (kỹ thuật) () nhiều ống (nồi hơi)