multitubulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Kỹ thuật):
- (Có) nhiều ống: Mô tả một thiết bị, đặc biệt là nồi hơi, được cấu tạo từ nhiều ống. Các ống này thường là bộ phận truyền nhiệt hoặc trao đổi nhiệt chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une chaudière multitubulaire est plus efficace pour le transfert de chaleur. (Một lò hơi nhiều ống có hiệu suất truyền nhiệt cao hơn.)
- Ce type d'échangeur de chaleur est de conception multitubulaire. (Loại bộ trao đổi nhiệt này có thiết kế nhiều ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ multitubulaire chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như cơ khí, nhiệt điện hoặc hóa chất để mô tả cấu trúc bên trong của các thiết bị như nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt hoặc bình ngưng.
Biến thể và từ gần giống
- Tubulaire (adj): (thuộc về) ống, có dạng ống, hoặc được làm bằng ống.
- Une structure tubulaire en acier. (Một kết cấu thép dạng ống.)
- Monotubulaire (adj): (có) một ống.
- Un échangeur monotubulaire. (Bộ trao đổi nhiệt một ống.)
Từ đồng nghĩa
- À tubes multiples: (có) nhiều ống. (Cụm từ này có nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế.)
- Une chaudière à tubes multiples. (Một lò hơi nhiều ống.)
tính từ
- (kỹ thuật) (có) nhiều ống (nồi hơi)