multitude

/'mʌltitju:d/
Học thuật
Thân thiện
multitude

Une multitude d'oiseaux s'envole au-dessus du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vô số, số lượng lớn, rất nhiều: Chỉ một số lượng rất lớn, một đám đông gồm nhiều cá thể hoặc vật thể.
    • Quần chúng, đám đông: (Thường trong văn học) Chỉ tập thể đông đảo những con người.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ số lượng lớn:

    • Une multitude d'écoliers. (Rất nhiều học trò.)
    • Une multitude de possibilités s'offrent à nous. (Vô số khả năng mở ra cho chúng ta.)
    • Les étoiles forment une multitude dans le ciel. (Các vì sao tạo thành một số lượng vô số trên bầu trời.)
  • Chỉ quần chúng:

    • La multitude emplissait les rues. (Quần chúng đứng đầy đường phố.)
    • Le discours s'adressait à la multitude. (Bài diễn văn hướng tới quần chúng.)
    • Il se perdit dans la multitude. (Anh ta lạc mất trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une multitude de": Một cụm từ cố định, luôn theo sau bởi danh từ không xác định (de + danh từ), có nghĩa là "vô số", "hàng loạt".

    • Il a commis une multitude d'erreurs. (Anh ta đã phạm vô số lỗi.)
    • Elle a reçu une multitude de cadeaux. ( ấy đã nhận được rất nhiều quà.)
  • "La foule et la multitude": Trong các văn bản triết học hoặc xã hội học, "la multitude" đôi khi được phân biệt với "la foule" (đám đông) để chỉ một tập thể tính chất xã hội hoặc chính trị phức tạp hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Multitudinaire (adj): (Hiếm) Thuộc về số lượng lớn, đông đảo.
  • Multitude không dạng số nhiều riêng biệt bản thân đã diễn tả tính số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Foule (n.f): Đám đông, đoàn người.
  • Foultitude (n.f): (Thân mật, nhấn mạnh) Một số lượng khổng lồ.
  • Profusion (n.f): Sự dồi dào, phong phú, số lượng lớn.
  • Myriade (n.f): (Văn chương) Hàng vạn, vô số.
Từ trái nghĩa
  • Minorité (n.f): Thiểu số, số ít.
  • Poignée (n.f): Một nhúm, một số ít.
  • Unicité (n.f): Tính duy nhất, đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Crier haro sur quelqu'un/quelque chose (không trực tiếp dùng "multitude"): Kích động đám đông chống lại ai/cái gì. ( liên quan đến khái niệm "đám đông").
  • Se noyer dans la multitude: (Nghĩa đen: Chìm nghỉm trong đám đông) Bị lẫn đi, không còn nổi bật giữa số đông.
multitude

Une multitude d'oiseaux s'envole au-dessus du lac.

danh từ giống cái
  1. vô số, số lượng lớn, rất nhiều
    • Une multitude d'écoliers
      rất nhiều học trò
  2. (văn học) quần chúng
    • La multitude emplissait les rues
      quần chúng đứng đầy đường phố

Từ có nhắc đến "multitude"