multitudinousness
/,mʌlti'tju:dinəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhiều vô kể, sự đông vô kể: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc có số lượng cực kỳ lớn, vượt quá khả năng đếm hoặc tưởng tượng một cách dễ dàng, thường ám chỉ một đám đông rất lớn hoặc một số lượng khổng lồ các vật thể hay sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The multitudinousness of stars in the night sky is breathtaking. (Sự nhiều vô kể của những ngôi sao trên bầu trời đêm thật ngoạn mục.)
- He was overwhelmed by the multitudinousness of tasks awaiting him. (Anh ấy choáng ngợp trước sự nhiều vô kể của những nhiệm vụ đang chờ đợi.)
- The multitudinousness of the crowd at the festival made movement difficult. (Sự đông vô kể của đám đông ở lễ hội khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the multitudinousness of nature": sự phong phú, đa dạng vô cùng tận của tự nhiên.
- The documentary aimed to capture the multitudinousness of life in the ocean depths. (Bộ phim tài liệu nhằm ghi lại sự nhiều vô kể của sự sống ở vùng biển sâu.)
"to confront the multitudinousness of...": đối mặt với số lượng khổng lồ của...
- Modern society forces us to confront the multitudinousness of information available online. (Xã hội hiện đại buộc chúng ta phải đối mặt với sự nhiều vô kể của thông tin có sẵn trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Multitudinous (adj): rất nhiều, vô số, đông đảo.
- She faced multitudinous challenges. (Cô ấy đối mặt với vô số thách thức.)
Multitude (n): đám đông, vô số.
- A multitude of people gathered in the square. (Một đám đông người tụ tập ở quảng trường.)
Từ đồng nghĩa
- Innumerableness: tính chất không thể đếm được, sự vô số.
- Countlessness: sự vô số, sự không thể đếm xuể.
- Vast number: số lượng cực kỳ lớn.
Lưu ý sử dụng
- "Multitudinousness" là một danh từ trừu tượng, học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "a huge number", "a vast amount", hoặc "countless".
- Từ này thường được dùng trong văn viết mang tính mô tả, triết học, hoặc văn chương để nhấn mạnh quy mô khổng lồ, áp đảo của một hiện tượng.
danh từ
- sự nhiều vô kể, sự đông vô kể