multivalence
Danh từ: - Hóa trị đa trị: Trong hóa học, "multivalence" chỉ trạng thái của một nguyên tố có hóa trị lớn hơn hai, nghĩa là nó có thể kết hợp với nhiều hơn hai nguyên tử khác trong một hợp chất. - Tính đa dạng, nhiều giá trị: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này còn được dùng để chỉ khả năng có nhiều ý nghĩa, chức năng hoặc giá trị khác nhau trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, triết học hoặc nghệ thuật.
- Hóa học:
- The multivalence of iron allows it to form both ferrous and ferric compounds. (Tính đa trị của sắt cho phép nó tạo thành cả hợp chất sắt(II) và sắt(III).)
- Ngôn ngữ học:
- The multivalence of the word "bank" can refer to a financial institution or a riverbank. (Tính đa nghĩa của từ "bank" có thể chỉ một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.)
- Triết học:
- The concept of truth has multivalence in postmodern thought. (Khái niệm về chân lý có tính đa giá trị trong tư tưởng hậu hiện đại.)
- "to exhibit multivalence": thể hiện tính đa trị.
- Carbon exhibits multivalence in organic chemistry due to its ability to form four bonds. (Carbon thể hiện tính đa trị trong hóa học hữu cơ nhờ khả năng tạo bốn liên kết.)
- "multivalence in interpretation": tính đa nghĩa trong giải thích.
- The poem's multivalence in interpretation makes it a rich subject for literary analysis. (Tính đa nghĩa trong giải thích của bài thơ khiến nó trở thành một chủ đề phong phú cho phân tích văn học.)
- Multivalent (tính từ): có nhiều hóa trị; đa năng, đa giá trị.
- A multivalent vaccine protects against multiple strains of a virus. (Vắc-xin đa giá trị bảo vệ chống lại nhiều chủng virus.)
- Valence (danh từ): hóa trị; giá trị kết hợp.
- The valence of oxygen is typically two. (Hóa trị của oxy thường là hai.)
- Polyvalence: tính đa trị (thường dùng trong hóa học và sinh học).
- Ambivalence: tính lưỡng trị, mâu thuẫn (thường chỉ cảm xúc hoặc thái độ, không phải hóa học).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "multivalence". Tuy nhiên, có thể dùng: - To vary in valence: thay đổi về hóa trị. - Some elements vary in valence depending on the compound. (Một số nguyên tố thay đổi hóa trị tùy theo hợp chất.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "multivalence". Tuy nhiên, khái niệm tương tự xuất hiện trong: - Many-sided: nhiều mặt, đa diện (ám chỉ tính đa dạng). - His multivalence as a scholar makes him an expert in many fields. (Tính đa diện của ông ấy với tư cách là một học giả khiến ông trở thành chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.)