multivalency

multivalency

An iron atom exhibits multivalency in this chemical compound.

Định nghĩa

Danh từ: - Hóa trị lớn hơn hai: "multivalency" (đa hóa trị) chỉ trạng thái của một nguyên tố hoặc ion hóa trị lớn hơn hai, tức là khả năng liên kết với nhiều hơn hai nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác trong các phản ứng hóa học.

dụ sử dụng
  • (Đa hóa trị của sắt cho phép tạo thành các hợp chất với các trạng thái oxy hóa khác nhau.)
  • (Hiểu về đa hóa trị rất quan trọng trong hóa học phối trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multivalency in biological systems": đa hóa trị trong các hệ thống sinh học, đề cập đến khả năng của một phân tử ( dụ: kháng thể) liên kết đồng thời với nhiều mục tiêu.
    • The multivalency of antibodies enhances their effectiveness in immune responses. (Đa hóa trị của kháng thể tăng cường hiệu quả của chúng trong các phản ứng miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Multivalent (tính từ): nhiều hóa trị, đa hóa trị.
    • A multivalent vaccine targets multiple strains of a virus. (Một loại vắc-xin đa hóa trị nhắm vào nhiều chủng vi-rút.)
  • Polyvalency (danh từ): từ đồng nghĩa với "multivalency", thường dùng trong hóa học sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Đa hóa trị (polyvalency): trạng thái nhiều hơn một hóa trị.
  • Nhiều hóa trị (multiple valency): khả năng thể hiện nhiều hóa trị khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "multivalency", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • Exhibit multivalency: thể hiện đa hóa trị.
      • Some transition metals exhibit multivalency in their compounds. (Một số kim loại chuyển tiếp thể hiện đa hóa trị trong các hợp chất của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "multivalency".

Từ gần giống