multure
/'mʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền công xay: Một khoản phí hoặc phần lúa mì được trả cho người chủ cối xay (thợ xay) để đổi lấy việc xay ngũ cốc thành bột. Đây là một thuật ngữ lịch sử, phổ biến trong thời kỳ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer paid the miller his multure in grain. (Người nông dân trả cho người thợ xay tiền công xay bằng ngũ cốc.)
- The multure was often a fixed portion of the grain brought to the mill. (Tiền công xay thường là một phần ngũ cốc cố định được mang đến cối xay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take multure": thu tiền công xay.
- The lord of the manor had the right to take multure from all tenants. (Lãnh chúa trang viên có quyền thu tiền công xay từ tất cả các tá điền.)
Biến thể và từ gần giàng
- Multure không có các biến thể phổ biến. Đây là một từ cổ, chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Milling fee: phí xay.
- Grinding charge: chi phí xay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ multure.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ multure.