mumbo jumbo
/'mʌmbou'dʤʌmbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ hoặc nghi thức gây nhầm lẫn, khó hiểu: Chỉ những lời nói, thuật ngữ, hoặc nghi thức phức tạp, rườm rà và vô nghĩa, được dùng để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thiếu hiểu biết.
- Điều mê tín, phi lý: Chỉ những niềm tin, tập tục hoặc đối tượng được tôn sùng một cách mù quáng mà không có cơ sở logic hay khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract was full of legal mumbo jumbo that I couldn't understand. (Hợp đồng đầy những thuật ngữ pháp lý khó hiểu mà tôi không thể hiểu nổi.)
- He dismissed the old superstition as mere mumbo jumbo. (Anh ta bác bỏ mê tín cũ đó chỉ là chuyện nhảm nhí.)
- Don't be fooled by all that technical mumbo jumbo. (Đừng để bị đánh lừa bởi đống thuật ngữ kỹ thuật rối rắm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ritual mumbo jumbo": chỉ những nghi thức phức tạp, hình thức và thường vô nghĩa.
- The initiation ceremony was just a lot of ritual mumbo jumbo. (Nghi thức nhập môn chỉ là một mớ nghi lễ rườm rà vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibberish (n): lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
- The baby's babbling sounded like gibberish to us. (Tiếng bi bô của đứa bé nghe như một thứ ngôn ngữ vô nghĩa đối với chúng tôi.)
- Hocus-pocus (n): trò bịp bợm, trò phù thủy; những lời nói hoặc hành động được dùng để đánh lừa.
- The magician's act was full of hocus-pocus. (Màn trình diễn của ảo thuật gia đầy những trò bịp bợm.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: điều vô nghĩa, nhảm nhí.
- Gobbledygook: ngôn ngữ hành chính hoặc chuyên môn phức tạp và khó hiểu đến mức vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- It's all mumbo jumbo: Tất cả chỉ là chuyện vô nghĩa, nhảm nhí.
- I tried to read the manual, but it's all mumbo jumbo to me. (Tôi đã cố đọc cuốn sách hướng dẫn, nhưng tất cả đều vô nghĩa đối với tôi.)
danh từ
- vật thờ (của các bộ lạc miền núi)
- vật thờ lố lăng; vật (được) sùng bái mù quáng; thần chú vô nghĩa; lễ bái lố lăng)